Bảng giá thuốc sử dụng tại Trung tâm

STT MA_HOAT_CHAT DUONG_DUNG HAM_LUONG TEN_THUOC SO_DANG_KY DONG_GOI DON_VI_TINH DON_GIA HANG_SX NUOC_SX
1 40.1049 Tiêm 100mg/1ml VITAMIN B1 VD-13012-10 Hộp 100 ống x 1 ml dung dịch tiêm Ống 630.00 VINPHACO-Việt Nam Việt Nam
2 40.182 Tiêm 1g Fizoti Inj VN-19721-16 Tiêm, bột pha tiêm, hộp 10 lọ Lọ 74,991.00 Yoo Young Pharm Co., Ltd, Hàn Quốc Hàn Quốc
3 40.1048 Uống 5000UI + 500UI Vitamin A-D VD-20770-14 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm, Uống Viên 546.00 Medisun, Việt Nam Việt Nam
4 40.448 Tiêm 10 mg/1ml VINPHYTON VD-12444-10 Hộp 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm Ống 2,800.00 VINPHACO-Việt Nam Việt Nam
5 40.766 Tiêm 4mg/1ml DEXAMETHASONE VD-12443-10 Ống 1ml dung dịch tiêm Ống 830.00 VINPHACO-Việt Nam Việt Nam
6 40.1028 Tiêm 5ml Nước cất ống nhựa VD-21551-14 Hộp 50 ống, Nước cất pha tiêm ống nhựa Ống 755.00 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Việt Nam Việt Nam
7 40.532 Uống 0,25mg Digoxin 14802/QLD-KD ( ngày 10/8/2015) Lọ 50 viên nén, Uống Viên 890.00 Gedeon Richter – Hungary Hungary
8 40.105 Tiêm 30mg/ml Ephedrin Aguettant VN-5464-10 Hộp 10 ống x 1ml, Dung dịch tiêm tĩnh mạch Ống 54,490.00 Aguettant – Pháp Pháp
9 40.12 Tiêm 2% 10ml Lidocain VN-13700-11 Hộp 10 ống, Dung dịch tiêm, tiêm Ống 16,643.00 EGIS Pharmaceuticals PLC – Hungary Hungary
10 40.1021 Tiêm truyền 0.009 Natri clorid 0.9% 1000ml VD-16420-12 Chai 1000ml, Dung dịch truyền tĩnh mạch, tiêm truyền Chai 14,000.00 Công ty TNHH B.Braun Việt Nam – Việt Nam Việt Nam
11 40.1015 Tiêm truyền 0.2 Glucose 20% 500ml VD-16416-12 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 12,600.00 Công ty TNHH B.Braun Việt Nam – Việt Nam Việt Nam
12 40.1015 Tiêm truyền 0.05 Glucose 5% VD-17664-12 Chai 500 ml; Dung dịch tiêm truyền Chai 7,900.00 Fresenius Kabi Bidiphar – Việt Nam Việt Nam
13 40.1021 Tiêm truyền 0.009 Natri clorid 0,9% VD-21954-14 Chai 500 ml; Dung dịch tiêm truyền Chai 7,900.00 Fresenius Kabi Bidiphar – Việt Nam Việt Nam
14 40.1026 Tiêm truyền 500 ml Ringer lactate VD-22591-15 Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 7,900.00 Fresenius Kabi Bidiphar – Việt Nam Việt Nam
15 40.212 Tiêm truyền 500mg/100ml Metronidazol 100ml VD-18093-12 Chai 100ml, Dung dịch truyền tĩnh mạch, tiêm truyền Chai 9,349.00 Công ty TNHH B.Braun Việt Nam – Việt Nam Việt Nam
16 40.451 Tiêm 500mg Toxaxine Inj VN-9668-10 Tiêm, dung dịch tiêm, hộp 10 ống x 5ml Ống 17,500.00 Daihan Pharm. Co., Ltd., Hàn Quốc Hàn Quốc
17 40.173 Tiêm tĩnh mạch 1g Goldcefo VN-18874-15 Tiêm, bột pha tiêm, hộp 10 lọ Lọ 19,000.00 Facta Farmaceutici S.P.A, Italia Italia
18 40.79 Uống 10mg VINCEZIN VD–18006-12 Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim, uống Viên 147.00 VINPHACO-Việt Nam Việt Nam
19 05V.330 Uống Đại táo g 260.40 B Trung Quốc
20 05V.298 Uống Hà thủ ô đỏ g 337.05 N Việt Nam
21 05V.333 Uống Hoài sơn g 337.05 N Việt Nam
22 05V.114 Uống Hoàng bá g 330.75 B Trung Quốc
23 05V.116 Uống Hoàng cầm g 481.95 N Việt Nam
24 05V.334 Uống Hoàng kỳ (Bạch kỳ) g 386.40 B Trung Quốc
25 05V.230 Uống Hoè hoa g 662.55 N Việt Nam
26 05V.106 Uống Huyền sâm g 321.30 N Việt Nam
27 05V.217 Uống Kê huyết đằng g 176.40 N Việt Nam
28 05V.198 Uống Hương phụ g 200.55 N Việt Nam
29 05V.218 Uống Khương hoàng/Uất kim g 355.95 N Việt Nam
30 05V.305 Uống Mạch môn g 877.80 N Việt Nam
31 05V.275 Uống Mạch nha g 179.55 N Việt Nam
32 05V.24 Uống Mạn kinh tử g 232.05 N Việt Nam
33 05V.133 Uống Mẫu đơn bì g 425.25 B Trung Quốc
34 05V.44 Uống Mộc qua g 315.00 B Trung Quốc
35 05V.245 Uống Kim tiền thảo g 181.65 N Việt Nam
36 05V.282 Uống Liên nhục g 204.75 N Việt Nam
37 05V.137 Uống Xích thược g 407.40 B Trung Quốc
38 05V.1 Uống Bạch chỉ g 242.55 N Việt Nam
39 05V.236 Uống Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) g 554.40 B Trung Quốc
40 05V.295 Uống Bạch thược g 409.50 B Trung Quốc
41 05V.140 Uống Bán hạ bắc g 242.55 B Trung Quốc
42 05V.180 Uống Bình vôi (Ngải tượng) g 221.55 N Việt Nam
43 05V.329 Uống Cam thảo g 407.40 B Trung Quốc
44 05V.303 Uống Câu kỷ tử g 407.40 B Trung Quốc
45 05V.317 Uống Dâm dương hoắc g 294.00 B Trung Quốc
46 05V.211 Uống Đan sâm g 451.50 B Trung Quốc
47 05V.316 Uống Cốt toái bổ g 219.45 N Việt Nam
48 05V.17 Uống Cúc hoa g 1,037.40 N Việt Nam
49 05V.331 Uống Đảng sâm g 483.00 N Việt Nam
50 05V.35 Uống Dây đau xương g 155.40 N Việt Nam
51 05V.173 Uống Địa long g 1,575.00 N Việt Nam
52 05V.37 Uống Độc hoạt g 365.40 B Trung Quốc
53 05V.232 Uống Ngải cứu (Ngải diệp) g 192.15 N Việt Nam
54 05V.221 Uống Ngưu tất g 330.75 N Việt Nam
55 05V.47 Uống Phòng phong g 1,669.50 B Trung Quốc
56 05V.68 Uống Quế nhục g 218.40 N Việt Nam
57 05V.205 Uống Sa nhân g 1,390.50 N Việt Nam
58 05V.309 Uống Sa sâm g 512.40 B Trung Quốc
59 05V.290 Uống Sơn thù g 617.40 B Trung Quốc
60 05V.278 Uống Sơn tra g 134.40 N Việt Nam
61 05V.49 Uống Tang chi g 220.50 N Việt Nam
62 05V.185 Uống Táo nhân g 951.30 N Việt Nam
63 05V.193 Uống Thạch xương bồ g 124.95 N Việt Nam
64 05V.97 Uống Thổ phục linh g 220.50 N Việt Nam
65 05V.301 Uống Thục địa g 325.50 N Việt Nam
66 05V.279 Uống Thương truật g 512.40 B Trung Quốc
67 05V.225 Uống Tô mộc g 199.50 N Việt Nam
68 05V.254 Uống Trạch tả g 315.00 N Việt Nam
69 05V.208 Uống Trần bì g 156.45 N Việt Nam
70 05V.327 Uống Tục đoạn g 512.40 N Việt Nam
71 05V.189 Uống Viễn chí g 1,019.55 B Trung Quốc
72 40.2 Tiêm 0,5%-4ml Bupivacaine WPW Spinal Heavy 0,5% 4ml VN-13843-11 Hộp 5 ống, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 37,590.00 Warsaw, Ba Lan Ba Lan
73 40.6 Tiêm 0,1mg/2ml Fentanyl solution for injection 50mcg/ml- 2ml VN-16082-12 Hộp 50 ống, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 10,920.00 Warsaw, Ba Lan Ba Lan
74 40.48 Tiêm truyền 1g/100ml Paracetamol Kabi 1000 VD-19568-13 Hộp 1chai 100ml, dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Chai 18,900.00 Fresenius Kabi Bidiphar, Việt Nam Việt Nam
75 40.48 Uống 500 mg Tenamyd actadol 500 softcaps VD-10584-10 Hộp 10 vỉ x 5 viên, viên nang mềm, uống Viên 1,000.00 Công ty CP Dược VTYT Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
76 40.63 Uống 100mg Anthmein VD-20725-14 Hộp 06 vỉ x 10 viên nang cứng, Uống Viên 2,499.00 Cty CPDP Hà Tây, Việt Nam Việt Nam
77 40.63 Uống 50mg Artreil VD-13644-10 Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nang, uống Viên 4,074.00 Công ty TNHH DP Đạt Vi Phú, Việt Nam Việt Nam
78 40.67 Uống 4,2mg (21 microkatal) Chymodk VD-22146-15 Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên, viên nén phân tán, uống Viên 1,300.00 CTCP Dược phẩm Hà Tây, Việt Nam Việt Nam
79 40.67 Uống 8400IU Chymodk VD-22871-15 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x10v, Uống, viên nén phân tán Viên 1,890.00 CTCP Dược phẩm Hà Tây, Việt Nam Việt Nam
80 40.82 Uống 5mg Aleradin VN-17856-14 Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim Viên 6,400.00 Laboratorios Lesvi, SL, Tây Ban Nha Tây Ban Nha
81 40.91 Uống 10mg Hamistyl VD-20442-14 Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén, uống Viên 122.00 Cty CPDP Hà Tây, Việt Nam Việt Nam
82 40.30 Đặt hậu môn 100mg Voltaren Suppo 100mg 1×5’s VN-16847-13 Hộp 1 vỉ x 5 viên, Viên thuốc đạn, Đặt hậu môn Viên 15,602.00 Delpharm Huningue S.A.S, Pháp Pháp
83 40.55 Tiêm 20mg/ 1ml Fenidel VD-16617-12 Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml dung dịch tiêm; Tiêm Ống 7,140.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
84 40.105 Tiêm 10mg/ml Ephedrin hydroclorid 10mg/1ml VD-19774-13 Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm, Tiêm Ống 2,380.00 Công ty CPDP TW 2, Việt Nam Việt Nam
85 40.166 tiêm 1g Zolifast 1000 VD-23021-15 Hộp 10 lọ, thuốc bột pha tiêm, tiêm Lọ 15,225.00 Công ty CPDP Tenamyd, Việt Nam Việt Nam
86 40.173 tiêm 500mg Taxibiotic 500 VD-19009-13 Hộp 10 lọ, thuốc bột pha tiêm, tiêm Lọ 12,894.00 Công ty CPDP Tenamyd, Việt Nam Việt Nam
87 40.173 tiêm 1g Goldcefo VN-18874-15 Hộp 10 lọ, bột pha tiêm, tiêm Lọ 22,730.00 Facta Farmaceutici S.p.A, Ý Ý
88 40.1005 Uống 500mg Kali Clorid VD-17365-12 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nén, uống Viên 630.00 Công ty CPDP 2/9, Việt Nam Việt Nam
89 40.1015 tiêm truyền 5% – 500ml Glucose 5% VD-17664-12 Chai 500ml, Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm truyền Chai 7,770.00 Fresenius Kabi Bidiphar, Việt Nam Việt Nam
90 40.136 uống 10mg Gardenal 10mg VD-13895-11 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống Viên 138.60 Công cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco, Việt Nam Việt Nam
91 40.206 Nhỏ mắt 0.3%, 5ml Tobrin VN-10714-10 Hộp 1 lọ 5ml, thuốc nhỏ mắt Lọ 39,000.00 Balkanpharma Razgrad AD, Bulgaria Bulgaria
92 40.155 Uống 500mg + 62,5mg Rezoclav VD-17967-12 Hộp 2 vỉ × 7 viên, viên nén phân tán, uống Viên 10,300.00 Công cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco, Việt Nam Việt Nam
93 40.1018 tiêm 15%-5ml Maginesi-BFS 15% VD-22694-15 Hộp 50 ống, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 3,700.00 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội, Việt Nam Việt Nam
94 40.1021 tiêm truyền tĩnh mạch 0,9% -500ml Natri Clorid 0,9% 500ml VD-21954-14 Chai 500ml, dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 7,455.00 Fresenius Kabi Bidiphar, Việt Nam Việt Nam
95 40.1026 tiêm truyền tĩnh mạch 500ml Ringer Lactate VD-22591-15 Chai 500ml, dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 7,665.00 Fresenius Kabi Bidiphar, Việt Nam Việt Nam
96 40.162 Uống 500mg Cefadroxil 500mg VD-11859-10 Hộp 10 vỉ 10 viên, viên nang cứng, Uống Viên 2,058.00 Công ty cổ phần Pymepharco, Việt Nam Việt Nam
97 40.1050 Uống 250mg + 250mg + 1mg Scanneuron Forte VD-22013-14 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống Viên 700.00 Stada, Việt Nam Việt Nam
98 40.659 Uống 40mg Vinzix VD-15672-11 Hộp 5 vỉ x 50 viên nén, uống Viên 130.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
99 40.685 tiêm 500mg/ 5ml Tanganil 500mg VN-18066-14 Hộp 5 ống x 5ml, Dung dịch tiêm tĩnh mạch Ống 13,698.00 Pierre Fabre Medicament production, Pháp Pháp
100 40.694 uống 60mg + 80mg Nady-spasmyl VD-21623-14 Hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, uống Viên 1,500.00 Công ty CPDP 2/9, Việt Nam Việt Nam
101 40.700 tiêm 40mg/2ml Paparin VD-20485-14 Hộp 50 ống x 2 ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 4,400.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
102 40.710 uống 10g/15ml Duphalac VN-12829-11 Hộp 20 gói x 15ml, Dung dịch uống Gói 2,864.00 Abbott Biologicals B.V, Hà Lan Hà Lan
103 40.718 uống 107 – 108 CFU/250mg Biosubtyl- II QLSP-856-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, uống Viên 1,250.00 Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang, Việt Nam Việt Nam
104 40.919 tiêm 5IU/ml Vinphatoxin VD-13532-10 Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 2,100.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
105 40.725 uống 70mg/3g Zinc-kid inmed VD-18674-13 Hộp 25 gói x 3g, thuốc cốm uống, uống Gói 3,280.00 Công ty CPDP Nam Hà, Việt Nam Việt Nam
106 40.747 tiêm 1g/2ml Povinsea VD-19951-13 Hộp 10 ống 2 ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 30,000.00 Công cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco, Việt Nam Việt Nam
107 40.807 Uống 500mg Metformin Denk 500 VN-6640-08 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nén bao phim, uống Viên 620.00 Denk Pharm GmbH & Co. Kg, Đức Đức
108 40.839 tiêm 100mg/2ml Suxamethonium Chloride 100mg/2ml VN-16040-12 Hộp 10 ống x 2ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 16,275.00 Rotex, Đức Đức
109 40.919 tiêm 10 IU/ml Oxytocin Injection BP 10UI VN-9978-10 Hộp 10 ống x 1ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 9,900.00 Rotex, Đức Đức
110 40.937 uống 30mg Rotundin 30 VD-22913-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống Viên 294.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam
111 40.532 Uống 0,25mg DIGOXIN-RICHTER VN-19155-15 Hộp 1 Lọ 50 viên, Viên nén bao phim, Uống Viên 693.00 Gedeon Richter Plc, Hungary Hungary
112 40.161 Uống 250 mg Medoclor 250 mg VN-17743-14 Hộp 2 vỉ × 8 viên, viên nang cứng, uống Viên 11,200.00 Medochemie Ltd- Factory C, Cyprus Cyprus
113 40.558 uống 5mg pms-Rosuvastatin VN-18412-14 Hộp 3vỉ x10 viên, lọ100viên, lọ 500 viên, viên nén bao film, uống Viên 6,500.00 Pharmascience Inc, Canada Canada
114 40.157 Tiêm 1g Pamecillin 1g VN-18365-14 Hộp 100 lọ, bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch, tiêm Lọ 9,500.00 Medochemie Ltd-Factory B, Cyprus Cyprus
115 40.219 Uống 250mg Azicine 250mg VD-19693-13 Hộp 6 gói x 1.5g thuốc bột uống Gói 3,499.00 Stada, Việt Nam Việt Nam
116 40.212 Tiêm truyền 500mg/ 100ml Moretel VN-19063-15 Hộp 10 lọ, Dung dịch tiêm truyền Lọ 29,400.00 SM Farmaceutici s.r.l, Ý Ý
117 40.227 tiêm 400mg/200ml Ciprofloxacin Polpharma VN-18952-15 Túi PE 200ml dung dịch tiêm, truyền Túi 188,000.00 Pharmaceutical Works Polpharma S.A, Ba Lan Ba Lan
118 40.213 đặt âm đạo 500mg+ 108,3mg + 22,73mg Neometin VN-17936-14 Hộp 1 vỉ x 10 viên, viên nén không bao, đặt âm đạo Viên 9,000.00 Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd, Pakistan Pakistan
119 40.232 Nhỏ mắt 0,5%-3ml Eyewise VD-16531-12 Hộp 1 lọ 3ml, Dung dịch nhỏ mắt Lọ 22,900.00 Hanoi pharma, Việt Nam Việt Nam
120 40.480 uống 5mg Nicomen Tablets 5mg VN-10579-10 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nén, uống Viên 3,780.00 Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd, Đài Loan Đài Loan
121 40.232 Nhỏ mắt 0.005 Vigamox VN-15707-12 Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt Lọ 90,000.00 Alcon Laboratories, Inc., Mỹ Mỹ
122 40.429 uống 162mg + 750mcg Satavit VD-18801-13 Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, uống Viên 525.00 Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa, Việt Nam Việt Nam
123 40.451 tiêm 500mg/5ml Toxaxine Inj VN-9668-10 Hộp 10 ống x 5ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 19,300.00 Daihan Pharm. Co., Ltd, Hàn Quốc Hàn Quốc
124 40.478 uống 2,6mg Nitralmyl VD-7514-09 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang, uống Viên 1,200.00 CTCP Dược phẩm Hà Tây, Việt Nam Việt Nam
125 40.478 tiêm 10mg/10ml Glyceryl Trinitrate – hameln 1mh/ml VN-18845-15 Hộp 10 ống x 10ml dung dịch tiêm, Tiêm Ống 73,000.00 Hameln pharmaceuticals GmBH, Đức Đức
126 40.428+561 Uống 10mg+ 12,5mg Ebitac 12.5 VN-17895-14 Hộp 2 vỉ x10 viên, viên nén, uống Viên 3,550.00 Farmak JSC, Ukraina Ukraina
127 40.998 Uống 200mg Uscmusol VD-21188-14 Hộp 10 vỉ x 4 viên, viên nén sủi bọt, uống Viên 2,498.00 Công ty TNHH US pharma USA, Việt Nam Việt Nam
128 40.984 Uống 22,5mg + 997,5mg/75ml Dasutam VD-17558-12 Hộp 1 chai 75ml, siro, đường uống Chai 23,940.00 Công ty CP Dược Trung ương 3, Việt Nam Việt Nam
129 40.519 Uống 10mg Adalat Cap 10mg 30’s VN-14010-11 Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang mềm, Uống Viên 2,253.00 Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Bayer Pharma AG, Đức Đức
130 40.469 tiêm truyền 6%/400ml Haecodesum VN-18662-15 Chai thủy tinh 400ml dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Chai 90,000.00 Yuria-pharm Ltd, Ukraina Ukraina
131 40.730 Uống (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g) – 5,63g Theresol VD-20942-14 Hộp 20 gói x 5,63g, thuốc bột pha dung dịch uống, uống Gói 1,740.00 Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa, Việt Nam Việt Nam
132 40.1011 tiêm truyền 8% – 250ml Hepagold VN-13096-11 Thùng 10 túi 250ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Túi 93,600.00 JW Life Science Corporation, Hàn Quốc Hàn Quốc
133 40.1015 tiêm truyền 10% -500ml Glucose 10% 500ml VD-25876-16 Chai 500ml, Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm truyền Chai 10,080.00 Fresenius Kabi Bidiphar, Việt Nam Việt Nam
134 40.1015 tiêm truyền 20% – 500ml Glucose 20% 500ml VD-12492-10 Chai 500ml, Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm truyền Chai 11,970.00 Fresenius Kabi Bidiphar, Việt Nam Việt Nam
135 40.805 tiêm 400IU/10ml Scilin M30 (30/70) QLSP-0648-13 Hộp 01 lọ x 10ml, hỗn dịch tiêm, tiêm Lọ 104,000.00 Bioton S.A, Ba Lan Ba Lan
136 40.656 dùng ngoài 10% – 100ml PVP-IODINE 10% VD-23736-15 Hộp 1 lọ 100ml, dung dịch dùng ngoài, dùng ngoài Lọ 11,214.00 Công ty CP Dược Trung ương 3, Việt Nam Việt Nam
137 40.1034 Uống 500mg/10ml A.T Calmax 500 VD-24726-16 Hộp 20, 30, 50 ống x 10ml, dung dịch uống, uống Ống 4,326.00 Công ty CPDP An Thiên, Việt Nam Việt Nam
138 40.623 dùng ngoài (3% + 0,064%) – 10g Betasalic VD-12459-10 Hộp 1 tuýp 10g, thuốc mỡ bôi da, dùng ngoài Tuýp 11,991.00 Công ty CPDTW Medipharco-Tenamyd, Việt Nam Việt Nam
139 40.761 khí dung 500mcg/ 2ml Budesonide Teva 0,5mg/2ml VN-15282-12 Hộp 30 ống 2ml; Hỗn dịch khí dung; Khí dung dùng để hít Ống 12,950.00 Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK, UK Anh
140 40.1048 Uống 2000IU + 400IU Vina-AD VD-19369-13 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang mềm, uống Viên 546.00 CTCP Dược phẩm Hà Tây, Việt Nam Việt Nam
141 40.30 dùng ngoài 1% – 30g Brudic VN-16591-13 Hộp 1 tuýp 30g, gel, dùng ngoài Tuýp 6,867.00 Brawn laboratories Ltd, Ấn Độ Ấn Độ
142 40.9 Đường hô hấp 100%/ 100ml Aerrane VN-10747-10 Chai 100ml, chất lỏng dùng để hít Chai 340,000.00 Baxter Healthcare Corporation of Puerto Rico, Mỹ Mỹ
143 40.12 Phun mù 10% – 38g Lidocain VN-9201-09 Hộp 1 chai 38g Thuốc phun mù Lọ 126,250.00 Egis Pharmaceuticals Public Ltd, Hungary Hungary
144 40.18 Tiêm 100mg/2ml Pethidin-hameln 50mg/ml VN-19062-15 Hộp 10 ống x 2 ml dung dịch tiêm, Tiêm Ống 14,500.00 Hameln pharmaceuticals GmBH, Đức Đức
145 40.119 Tiêm 1mg/ml Levonor 1mg/ml VN-20116-16 Hộp 10 ống, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 31,500.00 Warsaw, Ba Lan Ba Lan
146 40.49 Uống (325mg + 2mg)/3g Padobaby VD-16695-12 Hộp 50 gói x 3g, bột uống, uống Gói 1,800.00 Công ty CP LD DP Medipharco Tenamyd BR s.r.l, Việt Nam Việt Nam
147 40.412 Uống 10mg Alsiful S.R. Tablets 10mg VN-13877-11 Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén phóng thích chậm, uống Viên 8,253.00 Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd, Đài Loan Đài Loan
148 40.154 Uống 500 mg Moxilen 500mg VN-17099-13 Hộp 10 vỉ× 10 viên, viên nang cứng Viên 2,400.00 Medochemie Ltd, Cyprus Cyprus
149 40.429 Uống 200mg + 0,75mg Greentamin VD-21615-14 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 800.00 Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh, Việt Nam Việt Nam
150 40.163 Uống 500mg Cefanew 1941/QLD-KD ngày 05/02/2016 Hộp 100 vỉ x 10 viên, viên nang, uống Viên 3,800.00 SC Antibiotice SA, Romania Romania
151 40.43 Tiêm 10mg/ml Morphin VD-24315-16 Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml, Tiêm Ống 3,696.00 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA tại Bình Dương, Việt Nam Việt Nam
152 40.926 Uống 2mg Salbutamol 2mg VD-24806-16 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống Viên 67.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
153 40.9 Đường hô hấp 100%/ 250ml Aerrane VN-10747-10 Chai 250ml, chất lỏng dùng để hít Chai 700,000.00 Baxter Healthcare Corporation of Puerto Rico, Mỹ Mỹ
154 40.925 Tiêm 40mg + 0,03mg Spasless VD-19831-13 Hộp 1 vỉ x 6 ống x 4ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 16,107.00 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2, Việt Nam Việt Nam
155 40.933 Tiêm 10mg/2ml Diazepam Injection BP 10mg VN-15613-12 Hộp 10 ống, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 6,930.00 Rotex, Đức Đức
156 40.116 Tiêm truyền 1,4% -500ml Natri bicarbonat 1,4% VD-25877-16 Chai 500ml, dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Chai 36,498.00 Fresenius Kabi Bidiphar, Việt Nam Việt Nam
157 40.207 Nhỏ mắt 15mg+ 5mg Tobidex VD-12219-10 Hộp 1 lọ x 5ml, dung dịch, nhỏ mắt Lọ 7,686.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
158 40.212 Uống 400mg Metronidazol Stada 400mg VD-22682-15 Hộp 2 vỉ x 7 viên nén, uống Viên 486.00 Stada, Việt Nam Việt Nam
159 1054 Tiêm 100 mg/1ml Vitamin B6 VD-24911-16 Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 504.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
160 40.84 Tiêm 10mg/1ml Dimedrol VD-24899-16 Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm, Tiêm Ống 525.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
161 40.480 Uống 5mg Nicomen Tablets 5mg VN-10579-10 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nén, uống Viên 3,780.00 Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd, Đài Loan Đài Loan
162 40.807 Uống 500mg Panfor SR 500 VN-11193-10 Hộp 5 vỉ x 20 viên, Viên nén phóng thích chậm, Uống Viên 1,200.00 Inventia healthcare, Ấn Độ Ấn Độ
163 40.182 Tiêm 1g CKDCeftizoxime inj. 1g VN-19574-16 Hộp 10 lọ 1g, Bột pha tiêm, Tiêm Lọ 35,000.00 Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp., Hàn Quốc Hàn Quốc
164 40.455 Tiêm truyền 20%-50ml Kedrialb 200g/l QLSP-0642-13 Hộp 1 lọ, Dung dịch, tiêm truyền Lọ 615,000.00 KEDRION S.P.A, Ý Ý
165 40.529 Uống 80mg + 12,5mg Dembele VD-21051-14 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, uống Viên 3,100.00 Công ty trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Đạt Vi Phú, Việt Nam Việt Nam
166 40.59 Uống 300mg Sadapron 300 VN-9830-10 Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống Viên 1,808.00 Remedica Ltd., Cyprus Cyprus
167 40.491 Uống 10mg Amlibon Tab 10mg 3×10’s VN-8747-09 Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống Viên 1,350.00 Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia Slovenia
168 40.486 Tiêm 40mg/2ml Lidocain 40mg/ 2ml VD-23600-15 Hộp 10 ống 2ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 438.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
169 40.154 Uống 500mg Amoxicilin 500mg VD-17932-12 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng, uống. Viên 454.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
170 40.155 Uống 250mg + 31,25mg Midagentin 250/31,25 VD-22488-15 Hộp 12 gói x 1,5g, Bột pha hỗn dịch; uống Gói 1,596.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
171 40.533 Tiêm 250mg/20ml Dobusafe VN-10987-10 Hộp 1 lọ 20ml, Dung dịch, tiêm truyền Lọ 44,000.00 Claris Lifesciences Limited, Ấn Độ Ấn Độ
172 40.800 Uống 30mg Dorocron – MR VD-9729-09 Hộp 2 vỉ x 30 viên, Viên nén phóng thích chậm, Uống Viên 504.00 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO, Việt Nam Việt Nam
173 40.491 Uống 5 mg Cardilopin VN-9648-10 Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén, uống Viên 645.00 Egis Pharmaceuticals Private Limited Company, Hungary Hungary
174 40.48 Uống 150mg Panalganeffer 150mg VD-16523-12 Hộp 12gói x 0,6g, thuốc bột sủi, uống Gói 399.00 Cty CPDP Cửu Long, Việt Nam Việt Nam
175 40.61 Uống 1mg Colchicin VD-22172-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống Viên 347.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam
176 40.225 Uống 1.500.000UI +250mg Kamydazol fort VD-22174-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén bao film, Uống Viên 1,789.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam
177 40.679 Uống 40mg Pantoprazol VD-21315-14 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang, Uống Viên 375.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam
178 40.697 Uống 40mg Drotaverin VD-25706-16 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống Viên 235.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam
179 40.260 Uống 200mg Zovitit VN-15819-12 Hộp 2 vỉ x 10 viên nang chứa vi hạt, Uống Viên 5,000.00 S.C.Slavia Pharma S.R.L, Romania Romania
180 40.727 Uống 2mg Loperamid VD-16391-12 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang, uống Viên 124.00 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa, Việt Nam Việt Nam
181 40.301 đặt âm đạo 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI Valygyno VD-25203-16 Hộp 1 vỉ x 10 viên, viên đặt, đặt âm đạo Viên 4,494.00 Cty CPDP Medisun, Việt Nam Việt Nam
182 40.576 Tiêm 1g/5ml Lilonton Injection VN-14367-11 Hộp 10 ống, dung dịch tiêm, tiêm Ống 5,565.00 Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd., Đài Loan Đài Loan
183 40.832 Tiêm 0,5mg/ml Neostigmine – hameln 0,5mg VN-15323-12 hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm, Tiêm Ống 7,450.00 Hameln pharmaceuticals GmBH, Đức Đức
184 40.514 Uống 250mg Methyldopa 250mg 18718/QLD-KD ngày 02/10/2015 Hộp 100 viên nén bao film, Uống Viên 1,617.00 Remedica Ltd., Cyprus Cyprus
185 40.534 Tiêm 200mg/5ml Dopamin Hydrochloride USP 40mg/ml VN-15124-12 Hộp 100 ống 5ml, Dung dịch pha loãng để truyền Ống 19,950.00 Rotex, Đức Đức
186 40.677 Uống 40 mg Alzole VD-18381-13 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 358.00 Công ty Cổ phần dược phẩm TV.PHARM, Việt Nam Việt Nam
187 40.86 Tiêm 1mg/1ml Adrenalin VD-12988-10 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml dung dịch tiêm; Tiêm Ống 2,016.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
188 40.695 Tiêm 0,25mg/ 1ml Atropin sulfat VD-24897-16 Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm, Tiêm Ống 500.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
189 40.697 Tiêm 40mg/2ml Vinopa VD-18008-12 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 3,066.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
190 40.766 Tiêm 4mg/1ml Dexamethason 4mg VD-12443-10 Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 924.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
191 40.774 Tiêm 100mg Vinphason VD-22248-15 Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi alcol benzylic 0,9% 2ml; Thuốc tiêm bột đông khô, tiêm Lọ 9,135.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
192 40.775 Uống 16mg Vinsolon VD-17049-12 Hộp 2 vỉ x 10 viên nén, uống Viên 777.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
193 40.980 Tiêm 0,5mg/ml Vinsalmol VD-13011-10 Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 2,100.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
194 40.1014 Tiêm 500mg/5ml Calci clorid VD-24898-16 Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 1,000.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
195 40.567 Tiêm 500 mg/5 ml Kali clorid 10% VD-25325-16 Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 2,079.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
196 40.21 Tiêm 200mg/ 20ml Doneson VN-18257-14 Hộp 05 lọ 20ml nhũ dịch tiêm tĩnh mạch Lọ 42,000.00 Popular Pharmaceuticals Ltd., Bangladesh Bangladesh
197 40.502 Uống 5mg Flodicar 5 mg MR VD-13982-11 Hộp 3 vỉ 10 viên, viên nén bao film phóng thích kéo dài, Uống Viên 3,192.00 Công ty cổ phần Pymepharco, Việt Nam Việt Nam
198 40.154 Uống 500mg Fabamox 500 VD-25792-16 Hộp 5 vỉ x 12 viên, viên nang cứng, uống Viên 930.00 Công cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco, Việt Nam Việt Nam
199 40.163 Uống 500mg Cephalexin 500mg VD-18312-13 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng, uống. Viên 681.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
200 40.227 Uống 500mg Ciprofloxacin 500mg VD-22942-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén bao film, uống. Viên 448.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
201 40.659 Tiêm 20mg/2ml Furosemid 20mg/2ml VD-25211-16 Hộp 10 ống x 2ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 1,235.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
202 40.56 Tiêm 20mg Tenoxicam 20mg VD-16510-12 Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, thuốc tiêm đông khô, tiêm Lọ 8,799.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
203 40.67 Tiêm 5mg α Chymotrypsin 5000 IU VD-12777-10 Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 2ml, thuốc tiêm đông khô, tiêm Lọ 4,704.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
204 40.169 Uống 100mg Bicebid 100 VD-10079-10 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang, uống Viên 759.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
205 40.169 Uống 200mg Bicebid 200 VD-10080-10 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang, uống Viên 1,176.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
206 40.566 Uống 40mg Kingloba VD-24938-16 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang mềm, uống Viên 483.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
207 40.775 Tiêm 40mg Soli-medon 40 VD-23146-15 Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 1ml, thuốc tiêm đông khô, tiêm Lọ 10,899.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
208 40.775 Uống 4mg Soli-medon 4 VD-23145-15 Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén, uống Viên 273.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
209 40.216 Tiêm truyền 400mg/100ml Nakonol VN-19399-15 Hộp 1 chai 100ml, Tiêm truyền, dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Lọ 14,343.00 Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd., Trung Quốc Trung Quốc
210 40.48 Tiêm truyền 1g/100ml Paraiv 1000mg/100ml VN-18832-15 Kiện 60 túi 100ml, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Túi 31,395.00 Claris, Ấn Độ Ấn Độ
211 40.486 Tiêm 2%-10ml Lidocain VN-13700-11 Hộp 2 vỉ x 5 ống, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 15,600.00 Egis, Hungary Hungary
212 40.48 Uống 325mg Ace kid 325 VD-18248-13 Hộp 12 gói x 3g, bột sủi bọt, uống Gói 2,877.00 Công ty cổ phần dược TTBYT bình Định (Bidiphar), Việt Nam Việt Nam
213 40.448 Tiêm 10 mg/1ml Phytodion VD-12444-10 Hộp 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm; Tiêm Ống 2,100.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
214 40.685 Tiêm 500mg/5ml Vintanil VD-20275-13 Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml dung dịch tiêm, tiêm Ống 11,760.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
215 40.1028 Tiêm 5ml Nước cất tiêm VD-24904-16 Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml dung môi pha tiêm, tiêm Ống 567.00 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc, Việt Nam Việt Nam
216 40.161 Uống 125mg/5ml-60ml Medoclor 125 mg/5ml VN-13781-11 Hộp 1 chai 60 ml, cốm pha hỗn dịch, uống Lọ 92,000.00 Medochemie Ltd – Factory C, Cyprus Cyprus
217 40.21 Tiêm truyền 200mg/20ml Propofol 1% Kabi VN-12926-11 Hộp 5 ống 20ml, nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Ống 48,300.00 Fresenius Kabi Austria GmbH, Austria Austria
218 40.260 Dùng ngoài 250mg Aciclovir 5% VD-18434-13 Hộp 1 tuýp 5g, kem bôi da, dùng ngoài Tuýp 5,700.00 Công ty CP Dược VTYT Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
219 40.501 Uống 5mg Renapril 5mg VN-18125-14 Hộp 2 vỉ x 14 viên, viên nén, uống Viên 462.00 Balkanpharma – Dupnitsa AD, Bulgaria Bulgaria
220 40.558 Uống 20mg Rishon 20mg VN-12557-11 Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén bao film, uống Viên 4,900.00 Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia Slovenia
221 40.715 Uống 5g Sorbitol 5g VD-9979-10 Hộp 20 gói x 5g, thuốc bột uống, uống Gói 450.00 Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam Việt Nam
222 40.451 tiêm 500mg/5ml Toxaxine Inj VN-20059-16 Hộp 10 ống x 5ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 19,300.00 Daihan Pharm. Co., Ltd, Hàn Quốc Hàn Quốc
223 05C.5 Uống 126mg + 174mg + 126mg + 6mg + 16mg + 5mg Viên cảm cúm Foripharm VD-24305-16 Hộp 10 vỉ x10 viên, viên nang cứng, đường uống viên 462.00 Công ty cổ phân dược phẩm Trung ương 3, Việt Nam Việt Nam
224 05C.10.3 Uống 200mg + 150mg +16mg Giadogane VD-17634-12 Hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nang mềm, uống Viên 1,400.00 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
225 05C.122 Uống 0,25g + 0,1g + 0,2g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,2g + 0,2g + 0,25g + 0,3g + 0,1g + 0,25g + 0,15g + 0,15g + 0,2g + 0,1g Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn V1380-H12-10 Hộp 10 gói x 4g,thuốc viên hoàn cứng Gói 4,000.00 Công ty trách nhiệm hữu hạn đông nam dược Bảo Long, Việt Nam Việt Nam
226 05C.127.1 Uống 230mg + 10mg Hoạt huyết dưỡng não V1323-H12-10 Hộp 5 vỉ x 20 viên, viên bao đường, uống viên 525.00 Công ty cổ phân dược phẩm Trung ương 3, Việt Nam Việt Nam
227 05C.127.1 Uống 150mg + 5mg Hoạt huyết dưỡng não Cebraton S VD-16469-12 Hộp 5 vỉ 20 viên, Viên bao đường, Uống Viên 760.00 Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam Việt Nam
228 05C.127.1 Uống 120mg + 50mg Hoạt huyết dưỡng não HĐ VD-21422-14 Hộp 5 vỉ 15 viên, viên nang mềm, uống Viên 1,550.00 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
229 05C.133.1 Uống 595mg (280mg+ 685mg+ 375mg+ 280mg+ 375mg+ 375mg+ 685mg+ 280mg+ 375mg), 15mg Cerecaps VD-24348-16 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 2,786.00 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, Việt Nam Việt Nam
230 05C.138.1 Uống 400mg + 130mg + 130mg + 130mg + 130mg + 68mg + 68mg + 68mg + 130mg + 130mg + 68mg + 68mg + 68mg An thần bổ tâm VD-18414-13 Hộp 2 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, uống Viên 1,600.00 Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Sài Gòn (Sagophar), Việt Nam Việt Nam
231 05C.161.3 Uống 312 mg+ 312 mg+ 312 mg+ 312mg+ 312mg+ 160mg+ 312mg+ 312mg+ 312mg+ 312mg Vifusinhluc VD-22266-15 Hộp 2 vỉ x 15 viên,viên nang mềm Viên 3,200.00 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
232 05C.173 Uống 250mg Mediphylamin VD-24351-16 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 2,079.00 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, Việt Nam Việt Nam
233 05C.21 Uống 280mg Lisimax -280 VD-18034-12 Hộp 5 vỉ x 10 viên, viên nang mềm, uống Viên 1,700.00 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
234 05C.37.1 Uống 142,8mg + 46,6mg Kimraso VD-14991-11 Hộp 1 lọ 60 viên, viên nén bao phim, đường uống viên 640.50 Công ty cổ phân dược phẩm Trung ương 3, Việt Nam Việt Nam
235 05C.173 Uống 500mg Mediphylamin VD-24352-16 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, uống Viên 3,220.00 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, Việt Nam Việt Nam
236 05C.35 Uống 300mg Desmodin Kim tiền thảo VD-18757-13 Uống, viên, hộp 5vỉ x 12 viên Viên 980.00 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam Việt Nam
237 05C.205.9 Uống 6g + 6g + 6g + 6g + 6g + 6g + 8g + 6g + 16g + 6g + 8g + 8g Viên sáng mắt V1470-H12-10 Hộp 10 gói x 5g, viên hoàn cứng, uống Hộp 24,800.00 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam, Việt Nam Việt Nam
238 05C.212.2 Uống 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg Sáng mắt VD-24070-16 Hộp 10 vỉ 10 viên, Viên nang cứng, Uống Viên 610.00 Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam Việt Nam
239 05C.213.2 Uống 500mg + 620mg + 320mg + 250mg + 350mg + 350mg + 120mg + 250mg Esha VD-24350-16 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 2,520.00 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, Việt Nam Việt Nam
240 05C.214 Uống 500mg + 350mg + 350mg + 150mg + 100mg + 100mg + 100mg + 100mg + 100mg + 50mg + 50mg + 50mg + 50mg Xoang Gadoman VD-12235-10 Chai 30 viên nang, hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 5 vỉ x 10 viên nang, Uống, viên nang Viên 2,394.00 Công ty TNHH US Pharma USA, Việt Nam Việt Nam
241 05C.217 Dùng ngoài (2g + 59ml + 0,5ml + 0,5ml)/ 100ml – 5ml Menthana VD-14202-11 Hộp 1 chai 5ml, dầu xoa, dùng ngoài Chai 14,700.00 Công ty cổ phần dược phẩm 2/9, Việt Nam Việt Nam
242 05C.82.16 Uống 7,2g + 5g + 5g + 6g + 5g + 2g + 2g + 5g + 5g + 6g + 6g Bổ tỳ BSV V5-H12-16 Hộp 1 lọ 60ml; Cao lỏng Lọ 41,000.00 Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương, Việt Nam Việt Nam
243 05C.94 Uống 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg Đại tràng – HD VD-16067-11 Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên, viên nén bao phim, uống Viên 900.00 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
244 05C.7 Uống 250mg Actisô HĐ VD-21418-14 Hộp 5 vỉ x 15 viên, viên nang mềm, uống Viên 2,048.00 Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
245 05C.71.1 Uống 13mg + 300mg + 100mg Hyđan VD-23165-15 Hộp 1 lọ 200 viên, viên hoàn cứng bao đường, uống Lọ 24,381.00 Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – vật tư y tế Thanh Hóa, Việt Nam Việt Nam
246 05C.76.1 Uống 240mg (250mg+ 250mg+ 250mg+ 200mg+ 200mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 100mg), 150mg, 150mg Tuzamin VD-24355-16 Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 2,835.00 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, Việt Nam Việt Nam
247 05C.98 Uống 4g/10ml Biofil VD-22274-15 Hộp 10, 20 ống x 10ml, dung dịch uống, uống Ống 2,500.00 Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – vật tư y tế Thanh Hóa, Việt Nam Việt Nam
248 05C.100.1 Uống 200mg + 50mg Antesik VD-16322-12 Hộp 10 vỉ x 4 viên nang, uống Viên 1,974.00 Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex, Việt Nam Việt Nam
249 05C.106 Uống 0,845g (0,403g+ 0,403g+ 0,201g+ 0,43g+ 0,201g+ 0,43g+ 0,201g+ 0,201g), 0,201g, 0,201g, 0,201g Cốm trẻ Việt NC50-H06-16 Hộp 20 gói x 2 g thuốc cốm, Uống Gói 3,110.00 Viện dược liệu, Việt Nam Việt Nam
250 05C.148.11 Uống 0,9g + 1,707g + 3,25g + 1,875g + 0,656g + 1,207g + 1,666g + 1,462g + 1,541g + 1,406g + 0,591g + 0,207g + 0,01g Siro Bổ phế chỉ khái lộ V1188-H12-10 Hộp 1 chai 125ml, siro, uống Chai 22,000.00 Công ty cổ phần dược phẩm Ninh Bình, Việt Nam Việt Nam
251 05C.161.3 Uống 110mg+ 110mg+ 160mg+ 30mg+ 160mg+30mg+ 110mg+ 110mg+ 80mg+110mg Thâp toàn đại bổ TW3 V1006-H12-10 Hộp 2, 5vỉ x 10 viên nang cứng, uống Viên 2,499.00 Công ty cổ phân dược phẩm Trung ương 3, Việt Nam Việt Nam
252 05C.58.13 Uống 2,5g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,0g + 1,5g + 1,6g + 5,0g + 4,0g + 3,0g + 2,5g + 2,5g + 2,0g + 1,0g + 2,0g Độc hoạt ký sinh hoàn V1332-H12-10 Hộp 10 gói x 4g,thuốc viên hoàn cứng Gói 4,000.00 Công ty trách nhiệm hữu hạn đông nam dược Bảo Long, Việt Nam Việt Nam
253 05C.223 Dùng ngoài (1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 1g+ 10g+ 2g)/100ml Cồn xoa bóp bảo long V305-H12-10 Hộp 1 chai x 100ml cồn thuốc Chai 27,000.00 Công ty trách nhiệm hữu hạn đông nam dược Bảo Long, Việt Nam Việt Nam
254 05C.61.2 Uống 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg Phong tê thấp VD-7469-09 Uống, viên nang, Chai 30 viên Viên 1,596.00 Công ty TNHH US Pharma USA, Việt Nam Việt Nam
255 05C.100.11 Uống 232mg + 60mg + 324mg + 80mg Đại tràng VD-7453-09 Uống, viên nang, Chai 30 viên Viên 2,478.00 Công ty TNHH US Pharma USA, Việt Nam Việt Nam
256 40.1021 Tiêm truyền 0,9 g /100ml Dịch truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% VD-16420-12 Chai 1000ml, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Chai 14,146.00 Công ty TNHH B.Braun Việt Nam, Việt Nam Việt Nam
257 40.10 Tiêm 50mg/ml x 10ml Ketamin HCl 0,5g 10ml 01/2016-P ngày 18/01/2016 Hộp 25 ống, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 42,000.00 Rotex, Đức Đức
258 40.175 Tiêm 1g Optixitin VN-10978-10 Tiêm, bột pha tiêm Lọ 73,500.00 Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd, Trung Quốc Trung Quốc
259 40.524 Uống 5mg Ramizes 5 VN-17355-13 Hộp 3 vỉ x 10 viên, Uống, viên nén Viên 3,897.00 Farmak, Ukraina Ukraina
260 40.619 Dùng ngoài 2ml/20ml Nước Oxy già 3% VS-4844-12 Chai 20ml, dung dịch dùng ngoài, dùng ngoài Chai 1,250.00 Công ty CP Dược VTYT Hải Dương, Việt Nam Việt Nam
261 40.642 Tiêm 658,1mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) – Lọ 50ml Xenetix 300-50ml VN-16786-13 Hộp 25 lọ 50ml, Dung dịch tiêm, tiêm TM Chai 282,000.00 Guerbet, Pháp Pháp
262 40.838 Tiêm truyền 10mg/ml Rocuronium Kabi 10mg/ml Inj 10x5ml VN-18303-14 Hộp 10 lọ 5ml, Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch Lọ 69,900.00 Fresenius Kabi Austria GmbH, Áo Áo
263 40.933 Uống 5mg Seduxen 5mg VN-19162-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống Viên 578.00 Gedeon Richter, Hungary Hungary
264 40.943 Tiêm 25mg/2ml Aminazin 1,25% VD-15685-11 Hộp 20 ống x 2ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 1,250.00 Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam Việt Nam
265 05V.296 Uống Đương quy (Toàn quy) g 774.00 N Việt Nam
266 05V.328 Uống Bạch truật g 662.00 N Việt Nam
267 05V.272 Uống Kê nội kim g 319.00 N Việt Nam
268 05V.22 Uống Lức (Sài hồ nam) g 209.00 N Việt Nam
269 05V.200 Uống Mộc hương g 189.00 B Trung Quốc
270 05V.215 Uống Huyết giác g 266.00 N Việt Nam
271 05V.216 Uống Ích mẫu g 159.00 N Việt Nam
272 05V.219 Uống Một dược g 207.00 B Trung Quốc
273 05V.41 Uống Khương hoạt g 1,519.00 B Trung Quốc
274 05V.256 Uống Tỳ giải g 210.00 N Việt Nam
275 05V.109 Uống Tri mẫu g 380.00 B Trung Quốc
276 05V.15 Uống Cát căn g 179.00 N Việt Nam
277 05V.212 Uống Đào nhân g 1,298.00 N Việt Nam
278 05V.319 Uống Đỗ trọng g 357.00 N Việt Nam
279 05V.42 Uống Lá lốt g 125.00 N Việt Nam
280 05V.181 Uống Lạc tiên g 164.00 N Việt Nam
281 05V.184 Uống Phục thần g 410.00 B Trung Quốc
282 05V.251 Uống Râu ngô g 143.00 N Việt Nam
283 05V.45 Uống Ngũ gia bì chân chim g 191.00 N Việt Nam
284 05V.6 Uống Quế chi g 132.00 N Việt Nam
285 05V.315 Uống Cẩu tích g 173.00 N Việt Nam
286 05V.67 Uống Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) g 282.00 N Việt Nam
287 05V.34 Uống Cốt khí củ g 163.00 N Việt Nam
288 05V.286 Uống Ngũ vị tử g 600.00 N Việt Nam
289 05V.299 Uống Long nhãn g 380.00 N Việt Nam
290 05V.194 Uống Chỉ thực g 210.00 N Việt Nam
291 05V.135 Uống Sinh địa g 348.00 N Việt Nam
292 05V.186 Uống Thạch quyết minh g 190.00 N Việt Nam
293 05V.29 Uống Thăng ma g 1,049.00 B Trung Quốc
294 05V.136 Uống Thiên hoa phấn g 315.00 B Trung Quốc
295 05V.176 Uống Thiên ma g 1,049.00 B Trung Quốc
296 05V.54 Uống Thiên niên kiện g 266.00 N Việt Nam
297 05V.56 Uống Uy linh tiên g 450.00 B Trung Quốc
298 05V.187 Uống Thảo quyết minh g 110.00 N Việt Nam
299 05V.53 Uống Tần giao g 1,195.00 B Trung Quốc
300 05V.226 Uống Xuyên khung g 590.00 N Việt Nam
301 05V.258 Uống Ý dĩ g 139.00 N Việt Nam
302 05C.127.1 Uống 150mg + 20mg Hoạt huyết dưỡng não QN VD-24388-16 Hộp 10 vỉ x 10 viên, viên nang cứng, uống Viên 595.00 Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh, Việt Nam Việt Nam
303 40.807 Uống 500mg Panfor SR 500 VN-20018-16 Hộp 5 vỉ x 20 viên, Viên nén phóng thích chậm, Uống Viên 1,200.00 Inventia healthcare, Ấn Độ Ấn Độ
304 40.169 Uống 100mg CEFIMBRANO 100 VD-24308-16 Hộp 10 gói 2g, Bột pha hỗn dịch uống Gói 1,875.00 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA, Việt Nam Việt Nam
305 40.336 Uống 10 mg Mezapizin 10 VD-24224-16 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, Uống Viên 735.00 Cty CPDP Medisun, Việt Nam Việt Nam
306 40.576 Tiêm 1g/5ml Quibay VN-15822-12 Hộp 10 ống x 5ml, dung dịch tiêm Ống 10,300.00 HBM Pharma S.R.O, Slovakia Slovakia
307 40.1028 Tiêm 10ml Nước cất tiêm 10ml VD-24804-16 Hộp 50 ống x 10ml, Dung môi pha tiêm, tiêm Ống 980.00 CTCPDP Minh Dân, Việt Nam Việt Nam
308 40.971 tiêm 4,8%-5ml DIAPHYLLIN Venosum 4.8% VN-19654-16 Hộp 5 ống 5ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 10,602.00 Gedeon Richter Plc, Hungary Hungary
309 40.971 tiêm 4,8%-5ml DIAPHYLLIN Venosum 4.8% VN-5363-10 Hộp 5 ống 5ml, dung dịch tiêm, tiêm Ống 10,602.00 Gedeon Richter Plc, Hungary Hungary
310 40.715 Uống 5g Sorbitol 5g VD-25582-16 Hộp 20 gói x 5g, thuốc bột uống, uống Gói 450.00 Công ty CP Dược Danapha, Việt Nam Việt Nam
311 40.180 tiêm 1g Seosaft Inj. 1g VN-16496-13 Hộp 10 lọ, bột pha tiêm, tiêm Lọ 53,900.00 Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. , Hàn Quốc Hàn Quốc
312 40.180 Tiêm 1g Supzolin VD-23147-15 Hộp 10 lọ, hộp 01 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10nl; thuốc bột pha tiêm, tiêm Lọ 31,200.00 Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định, Việt Nam Việt Nam
313 40.800 Uống 30mg Dorocron – MR VD-26466-17 Hộp 2 vỉ x 30 viên, Viên nén phóng thích chậm, Uống Viên 504.00 Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế DOMESCO, Việt Nam Việt Nam
314 40.919 tiêm 10 IU/ml Oxytocin Injection BP 10UI VN-20612-17 Hộp 10 ống x 1ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Ống 9,900.00 Rotex, Đức Đức
iTravel Premium theme by Vietdex.com